Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


KHR MAD
coinmill.com
5000 12.0
10,000 23.8
20,000 47.8
50,000 119.4
100,000 239.0
200,000 478.0
500,000 1195.0
1,000,000 2389.8
2,000,000 4779.8
5,000,000 11,949.2
10,000,000 23,898.6
20,000,000 47,797.0
50,000,000 119,492.6
100,000,000 238,985.2
200,000,000 477,970.6
500,000,000 1,194,926.4
1,000,000,000 2,389,853.0
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MAD KHR
coinmill.com
5.0 2100
10.0 4200
20.0 8400
50.0 20,900
100.0 41,800
200.0 83,700
500.0 209,200
1000.0 418,400
2000.0 836,900
5000.0 2,092,200
10,000.0 4,184,400
20,000.0 8,368,700
50,000.0 20,921,800
100,000.0 41,843,600
200,000.0 83,687,200
500,000.0 209,217,900
1,000,000.0 418,435,800
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá