Công cụ chuyển đổi giữa Som Kyrgyzstan (KGS) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Som Kyrgyzstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


KGS MMK
coinmill.com
50 1100
100 2200
200 4350
500 10,900
1000 21,850
2000 43,650
5000 109,150
10,000 218,250
20,000 436,500
50,000 1,091,250
100,000 2,182,550
200,000 4,365,100
500,000 10,912,700
1,000,000 21,825,400
2,000,000 43,650,850
5,000,000 109,127,100
10,000,000 218,254,200
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
MMK KGS
coinmill.com
1000 46
2000 92
5000 229
10,000 458
20,000 916
50,000 2291
100,000 4582
200,000 9164
500,000 22,909
1,000,000 45,818
2,000,000 91,636
5,000,000 229,091
10,000,000 458,181
20,000,000 916,363
50,000,000 2,290,906
100,000,000 4,581,813
200,000,000 9,163,626
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá