Công cụ chuyển đổi giữa Som Kyrgyzstan (KGS) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Som Kyrgyzstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


ERN KGS
coinmill.com
10.00 47
20.00 93
50.00 233
100.00 466
200.00 932
500.00 2329
1000.00 4659
2000.00 9317
5000.00 23,293
10,000.00 46,585
20,000.00 93,170
50,000.00 232,926
100,000.00 465,852
200,000.00 931,703
500,000.00 2,329,258
1,000,000.00 4,658,516
2,000,000.00 9,317,031
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
KGS ERN
coinmill.com
50 10.73
100 21.47
200 42.93
500 107.33
1000 214.66
2000 429.32
5000 1073.30
10,000 2146.61
20,000 4293.21
50,000 10,733.03
100,000 21,466.07
200,000 42,932.13
500,000 107,330.33
1,000,000 214,660.65
2,000,000 429,321.30
5,000,000 1,073,303.26
10,000,000 2,146,606.52
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá