Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


KES TZS
coinmill.com
100.00 2213.25
200.00 4426.45
500.00 11,066.20
1000.00 22,132.35
2000.00 44,264.75
5000.00 110,661.85
10,000.00 221,323.65
20,000.00 442,647.35
50,000.00 1,106,618.35
100,000.00 2,213,236.70
200,000.00 4,426,473.35
500,000.00 11,066,183.40
1,000,000.00 22,132,366.80
2,000,000.00 44,264,733.55
5,000,000.00 110,661,833.95
10,000,000.00 221,323,667.85
20,000,000.00 442,647,335.70
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
TZS KES
coinmill.com
2000.00 90.37
5000.00 225.91
10,000.00 451.83
20,000.00 903.65
50,000.00 2259.13
100,000.00 4518.27
200,000.00 9036.54
500,000.00 22,591.35
1,000,000.00 45,182.70
2,000,000.00 90,365.39
5,000,000.00 225,913.48
10,000,000.00 451,826.96
20,000,000.00 903,653.92
50,000,000.00 2,259,134.80
100,000,000.00 4,518,269.60
200,000,000.00 9,036,539.20
500,000,000.00 22,591,347.99
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá