Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


KES TWD
coinmill.com
100.00 30
200.00 60
500.00 149
1000.00 298
2000.00 597
5000.00 1492
10,000.00 2983
20,000.00 5967
50,000.00 14,917
100,000.00 29,834
200,000.00 59,668
500,000.00 149,169
1,000,000.00 298,338
2,000,000.00 596,675
5,000,000.00 1,491,688
10,000,000.00 2,983,376
20,000,000.00 5,966,751
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
TWD KES
coinmill.com
20 67.04
50 167.60
100 335.19
200 670.38
500 1675.95
1000 3351.91
2000 6703.82
5000 16,759.54
10,000 33,519.08
20,000 67,038.16
50,000 167,595.39
100,000 335,190.78
200,000 670,381.56
500,000 1,675,953.89
1,000,000 3,351,907.78
2,000,000 6,703,815.56
5,000,000 16,759,538.90
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá