Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Manat Turkmenistan hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 3 chữ số có nghĩa.


KES TMT
coinmill.com
100.00 3
200.00 7
500.00 16
1000.00 33
2000.00 66
5000.00 165
10,000.00 330
20,000.00 659
50,000.00 1648
100,000.00 3296
200,000.00 6591
500,000.00 16,478
1,000,000.00 32,957
2,000,000.00 65,913
5,000,000.00 164,783
10,000,000.00 329,565
20,000,000.00 659,131
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
TMT KES
coinmill.com
2 60.69
5 151.71
10 303.43
20 606.86
50 1517.15
100 3034.30
200 6068.60
500 15,171.49
1000 30,342.99
2000 60,685.98
5000 151,714.95
10,000 303,429.89
20,000 606,859.78
50,000 1,517,149.46
100,000 3,034,298.92
200,000 6,068,597.84
500,000 15,171,494.60
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá