Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


KES MXV
coinmill.com
100.00 3
200.00 6
500.00 15
1000.00 30
2000.00 60
5000.00 150
10,000.00 301
20,000.00 601
50,000.00 1503
100,000.00 3005
200,000.00 6010
500,000.00 15,026
1,000,000.00 30,052
2,000,000.00 60,104
5,000,000.00 150,259
10,000,000.00 300,518
20,000,000.00 601,036
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MXV KES
coinmill.com
2 66.55
5 166.38
10 332.76
20 665.52
50 1663.79
100 3327.59
200 6655.17
500 16,637.93
1000 33,275.85
2000 66,551.70
5000 166,379.26
10,000 332,758.52
20,000 665,517.04
50,000 1,663,792.59
100,000 3,327,585.18
200,000 6,655,170.36
500,000 16,637,925.90
MXV tỷ lệ
7 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá