Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa.


KES KMF
coinmill.com
100.00 429.05
200.00 858.15
500.00 2145.35
1000.00 4290.75
2000.00 8581.50
5000.00 21,453.75
10,000.00 42,907.45
20,000.00 85,814.95
50,000.00 214,537.30
100,000.00 429,074.65
200,000.00 858,149.30
500,000.00 2,145,373.25
1,000,000.00 4,290,746.50
2,000,000.00 8,581,492.95
5,000,000.00 21,453,732.45
10,000,000.00 42,907,464.85
20,000,000.00 85,814,929.75
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
KMF KES
coinmill.com
500.00 116.53
1000.00 233.06
2000.00 466.12
5000.00 1165.30
10,000.00 2330.60
20,000.00 4661.19
50,000.00 11,652.98
100,000.00 23,305.97
200,000.00 46,611.94
500,000.00 116,529.84
1,000,000.00 233,059.68
2,000,000.00 466,119.36
5,000,000.00 1,165,298.40
10,000,000.00 2,330,596.79
20,000,000.00 4,661,193.59
50,000,000.00 11,652,983.96
100,000,000.00 23,305,967.93
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá