Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa.


IDR KES
coinmill.com
10,000 71.69
20,000 143.39
50,000 358.46
100,000 716.93
200,000 1433.86
500,000 3584.64
1,000,000 7169.29
2,000,000 14,338.58
5,000,000 35,846.45
10,000,000 71,692.90
20,000,000 143,385.79
50,000,000 358,464.48
100,000,000 716,928.96
200,000,000 1,433,857.92
500,000,000 3,584,644.80
1,000,000,000 7,169,289.61
2,000,000,000 14,338,579.22
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
KES IDR
coinmill.com
100.00 13,950
200.00 27,900
500.00 69,750
1000.00 139,475
2000.00 278,975
5000.00 697,425
10,000.00 1,394,850
20,000.00 2,789,675
50,000.00 6,974,200
100,000.00 13,948,375
200,000.00 27,896,775
500,000.00 69,741,925
1,000,000.00 139,483,825
2,000,000.00 278,967,675
5,000,000.00 697,419,175
10,000,000.00 1,394,838,325
20,000,000.00 2,789,676,675
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá