Công cụ chuyển đổi giữa Dinar Jordan (JOD) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Jordan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Dinar Jordan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Dinar Jordan là tiền tệ Jordan (JO, Jor). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu JOD có thể được viết JD. Dinar Jordan được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Jordan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JOD có 5 chữ số có nghĩa.


CZK JOD
coinmill.com
20 0.60
50 1.50
100 3.00
200 6.00
500 15.05
1000 30.10
2000 60.20
5000 150.50
10,000 301.00
20,000 601.95
50,000 1504.90
100,000 3009.85
200,000 6019.70
500,000 15,049.20
1,000,000 30,098.45
2,000,000 60,196.85
5,000,000 150,492.15
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
JOD CZK
coinmill.com
0.50 17
1.00 33
2.00 66
5.00 166
10.00 332
20.00 664
50.00 1661
100.00 3322
200.00 6645
500.00 16,612
1000.00 33,224
2000.00 66,449
5000.00 166,122
10,000.00 332,243
20,000.00 664,486
50,000.00 1,661,216
100,000.00 3,322,432
JOD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá