Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


ISK TRY
coinmill.com
100 4.62
200 9.25
500 23.12
1000 46.24
2000 92.47
5000 231.18
10,000 462.36
20,000 924.71
50,000 2311.78
100,000 4623.56
200,000 9247.12
500,000 23,117.80
1,000,000 46,235.60
2,000,000 92,471.20
5,000,000 231,178.00
10,000,000 462,356.01
20,000,000 924,712.02
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TRY ISK
coinmill.com
5.00 108
10.00 216
20.00 433
50.00 1081
100.00 2163
200.00 4326
500.00 10,814
1000.00 21,628
2000.00 43,257
5000.00 108,142
10,000.00 216,284
20,000.00 432,567
50,000.00 1,081,418
100,000.00 2,162,836
200,000.00 4,325,671
500,000.00 10,814,178
1,000,000.00 21,628,355
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá