Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


ISK MXV
coinmill.com
100 3
200 5
500 13
1000 25
2000 51
5000 127
10,000 253
20,000 506
50,000 1266
100,000 2531
200,000 5062
500,000 12,656
1,000,000 25,312
2,000,000 50,624
5,000,000 126,560
10,000,000 253,121
20,000,000 506,241
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MXV ISK
coinmill.com
2 79
5 198
10 395
20 790
50 1975
100 3951
200 7901
500 19,753
1000 39,507
2000 79,014
5000 197,534
10,000 395,069
20,000 790,137
50,000 1,975,343
100,000 3,950,686
200,000 7,901,373
500,000 19,753,432
MXV tỷ lệ
7 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá