Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


IRR XAL
coinmill.com
50,000 0.00
100,000 0.00
200,000 0.00
500,000 0.00
1,000,000 0.01
2,000,000 0.02
5,000,000 0.05
10,000,000 0.10
20,000,000 0.19
50,000,000 0.48
100,000,000 0.95
200,000,000 1.91
500,000,000 4.77
1,000,000,000 9.53
2,000,000,000 19.06
5,000,000,000 47.66
10,000,000,000 95.31
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XAL IRR
coinmill.com
0.00 52,460
0.00 104,915
0.00 209,835
0.01 524,580
0.01 1,049,165
0.02 2,098,330
0.05 5,245,820
0.10 10,491,640
0.20 20,983,275
0.50 52,458,190
1.00 104,916,385
2.00 209,832,765
5.00 524,581,915
10.00 1,049,163,830
20.00 2,098,327,655
50.00 5,245,819,145
100.00 10,491,638,285
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá