Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Franc Djiboutian (DJF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Djiboutian hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


DJF IRR
coinmill.com
100 24,095
200 48,190
500 120,480
1000 240,960
2000 481,925
5000 1,204,810
10,000 2,409,625
20,000 4,819,250
50,000 12,048,120
100,000 24,096,245
200,000 48,192,490
500,000 120,481,225
1,000,000 240,962,445
2,000,000 481,924,890
5,000,000 1,204,812,225
10,000,000 2,409,624,455
20,000,000 4,819,248,910
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
IRR DJF
coinmill.com
50,000 210
100,000 420
200,000 830
500,000 2080
1,000,000 4150
2,000,000 8300
5,000,000 20,750
10,000,000 41,500
20,000,000 83,000
50,000,000 207,500
100,000,000 415,000
200,000,000 830,000
500,000,000 2,075,010
1,000,000,000 4,150,020
2,000,000,000 8,300,050
5,000,000,000 20,750,120
10,000,000,000 41,500,240
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá