Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nhân dân tệ Trung Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


CNY IRR
coinmill.com
5.0 30,055
10.0 60,110
20.0 120,225
50.0 300,560
100.0 601,120
200.0 1,202,240
500.0 3,005,595
1000.0 6,011,190
2000.0 12,022,375
5000.0 30,055,940
10,000.0 60,111,880
20,000.0 120,223,760
50,000.0 300,559,400
100,000.0 601,118,795
200,000.0 1,202,237,590
500,000.0 3,005,593,980
1,000,000.0 6,011,187,960
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
IRR CNY
coinmill.com
50,000 8.5
100,000 16.5
200,000 33.5
500,000 83.0
1,000,000 166.5
2,000,000 332.5
5,000,000 832.0
10,000,000 1663.5
20,000,000 3327.0
50,000,000 8318.0
100,000,000 16,635.5
200,000,000 33,271.5
500,000,000 83,178.0
1,000,000,000 166,356.5
2,000,000,000 332,713.0
5,000,000,000 831,782.5
10,000,000,000 1,663,564.5
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá