Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR SYP
coinmill.com
50.0 359.25
100.0 718.50
200.0 1437.25
500.0 3593.00
1000.0 7186.00
2000.0 14,372.00
5000.0 35,930.25
10,000.0 71,860.50
20,000.0 143,721.00
50,000.0 359,302.50
100,000.0 718,605.25
200,000.0 1,437,210.25
500,000.0 3,593,025.75
1,000,000.0 7,186,051.50
2,000,000.0 14,372,102.75
5,000,000.0 35,930,257.25
10,000,000.0 71,860,514.25
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
SYP INR
coinmill.com
500.00 69.6
1000.00 139.2
2000.00 278.3
5000.00 695.8
10,000.00 1391.6
20,000.00 2783.2
50,000.00 6957.9
100,000.00 13,915.8
200,000.00 27,831.7
500,000.00 69,579.2
1,000,000.00 139,158.5
2,000,000.00 278,317.0
5,000,000.00 695,792.4
10,000,000.00 1,391,584.8
20,000,000.00 2,783,169.6
50,000,000.00 6,957,924.0
100,000,000.00 13,915,848.1
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá