Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR RWF
coinmill.com
50.0 627
100.0 1254
200.0 2508
500.0 6269
1000.0 12,538
2000.0 25,075
5000.0 62,688
10,000.0 125,376
20,000.0 250,752
50,000.0 626,881
100,000.0 1,253,761
200,000.0 2,507,522
500,000.0 6,268,805
1,000,000.0 12,537,611
2,000,000.0 25,075,221
5,000,000.0 62,688,053
10,000,000.0 125,376,106
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
RWF INR
coinmill.com
500 39.9
1000 79.8
2000 159.5
5000 398.8
10,000 797.6
20,000 1595.2
50,000 3988.0
100,000 7976.0
200,000 15,952.0
500,000 39,880.0
1,000,000 79,760.0
2,000,000 159,520.0
5,000,000 398,800.1
10,000,000 797,600.1
20,000,000 1,595,200.3
50,000,000 3,988,000.7
100,000,000 7,976,001.4
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá