Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Won Triều Tiên (KPW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Triều Tiên hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR KPW
coinmill.com
50.0 627.96
100.0 1255.92
200.0 2511.84
500.0 6279.61
1000.0 12,559.22
2000.0 25,118.44
5000.0 62,796.11
10,000.0 125,592.22
20,000.0 251,184.44
50,000.0 627,961.09
100,000.0 1,255,922.19
200,000.0 2,511,844.37
500,000.0 6,279,610.93
1,000,000.0 12,559,221.87
2,000,000.0 25,118,443.73
5,000,000.0 62,796,109.33
10,000,000.0 125,592,218.67
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
KPW INR
coinmill.com
500.00 39.8
1000.00 79.6
2000.00 159.2
5000.00 398.1
10,000.00 796.2
20,000.00 1592.5
50,000.00 3981.1
100,000.00 7962.3
200,000.00 15,924.6
500,000.00 39,811.4
1,000,000.00 79,622.8
2,000,000.00 159,245.5
5,000,000.00 398,113.8
10,000,000.00 796,227.7
20,000,000.00 1,592,455.3
50,000,000.00 3,981,138.4
100,000,000.00 7,962,276.7
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá