Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Phôrin Hungari (HUF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phôrin Hungari hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


HUF INR
coinmill.com
200 50.3
500 125.7
1000 251.5
2000 503.0
5000 1257.4
10,000 2514.9
20,000 5029.7
50,000 12,574.3
100,000 25,148.6
200,000 50,297.2
500,000 125,743.1
1,000,000 251,486.2
2,000,000 502,972.4
5,000,000 1,257,430.9
10,000,000 2,514,861.9
20,000,000 5,029,723.7
50,000,000 12,574,309.4
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
INR HUF
coinmill.com
50.0 199
100.0 398
200.0 795
500.0 1988
1000.0 3976
2000.0 7953
5000.0 19,882
10,000.0 39,764
20,000.0 79,527
50,000.0 198,818
100,000.0 397,636
200,000.0 795,272
500,000.0 1,988,181
1,000,000.0 3,976,362
2,000,000.0 7,952,723
5,000,000.0 19,881,808
10,000,000.0 39,763,615
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá