Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Costa Rica Colon (CRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colon hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


CRC INR
coinmill.com
500.00 62.6
1000.00 125.3
2000.00 250.6
5000.00 626.4
10,000.00 1252.8
20,000.00 2505.5
50,000.00 6263.8
100,000.00 12,527.7
200,000.00 25,055.4
500,000.00 62,638.5
1,000,000.00 125,276.9
2,000,000.00 250,553.9
5,000,000.00 626,384.7
10,000,000.00 1,252,769.4
20,000,000.00 2,505,538.9
50,000,000.00 6,263,847.2
100,000,000.00 12,527,694.4
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
INR CRC
coinmill.com
50.0 399.12
100.0 798.23
200.0 1596.46
500.0 3991.16
1000.0 7982.31
2000.0 15,964.63
5000.0 39,911.57
10,000.0 79,823.15
20,000.0 159,646.29
50,000.0 399,115.74
100,000.0 798,231.47
200,000.0 1,596,462.95
500,000.0 3,991,157.37
1,000,000.0 7,982,314.74
2,000,000.0 15,964,629.47
5,000,000.0 39,911,573.68
10,000,000.0 79,823,147.35
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá