Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Gambia Dalasi (GMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gambia Dalasi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gambia Dalasi hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


GMD ILS
coinmill.com
50.00 3.53
100.00 7.07
200.00 14.14
500.00 35.34
1000.00 70.68
2000.00 141.37
5000.00 353.42
10,000.00 706.85
20,000.00 1413.69
50,000.00 3534.24
100,000.00 7068.47
200,000.00 14,136.95
500,000.00 35,342.37
1,000,000.00 70,684.74
2,000,000.00 141,369.48
5,000,000.00 353,423.70
10,000,000.00 706,847.40
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
ILS GMD
coinmill.com
2.00 28.29
5.00 70.74
10.00 141.47
20.00 282.95
50.00 707.37
100.00 1414.73
200.00 2829.47
500.00 7073.66
1000.00 14,147.33
2000.00 28,294.65
5000.00 70,736.63
10,000.00 141,473.25
20,000.00 282,946.50
50,000.00 707,366.26
100,000.00 1,414,732.51
200,000.00 2,829,465.02
500,000.00 7,073,662.55
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá