Công cụ chuyển đổi giữa Rupiah Indonesia (IDR) sang Phoenixcoin (PXC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoin hoặc Rupiah Indonesia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


IDR PXC
coinmill.com
10,000 262.70
20,000 525.41
50,000 1313.52
100,000 2627.03
200,000 5254.06
500,000 13,135.16
1,000,000 26,270.31
2,000,000 52,540.63
5,000,000 131,351.56
10,000,000 262,703.13
20,000,000 525,406.25
50,000,000 1,313,515.63
100,000,000 2,627,031.27
200,000,000 5,254,062.53
500,000,000 13,135,156.33
1,000,000,000 26,270,312.67
2,000,000,000 52,540,625.34
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
PXC IDR
coinmill.com
200.00 7625
500.00 19,025
1000.00 38,075
2000.00 76,125
5000.00 190,325
10,000.00 380,650
20,000.00 761,325
50,000.00 1,903,300
100,000.00 3,806,575
200,000.00 7,613,150
500,000.00 19,032,900
1,000,000.00 38,065,775
2,000,000.00 76,131,575
5,000,000.00 190,328,900
10,000,000.00 380,657,825
20,000,000.00 761,315,650
50,000,000.00 1,903,289,100
PXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá