Công cụ chuyển đổi giữa Rupiah Indonesia (IDR) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Rupiah Indonesia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


IDR INR
coinmill.com
10,000 49.6
20,000 99.2
50,000 248.1
100,000 496.2
200,000 992.3
500,000 2480.8
1,000,000 4961.6
2,000,000 9923.3
5,000,000 24,808.1
10,000,000 49,616.3
20,000,000 99,232.6
50,000,000 248,081.5
100,000,000 496,163.0
200,000,000 992,325.9
500,000,000 2,480,814.9
1,000,000,000 4,961,629.7
2,000,000,000 9,923,259.4
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
INR IDR
coinmill.com
50.0 10,075
100.0 20,150
200.0 40,300
500.0 100,775
1000.0 201,550
2000.0 403,100
5000.0 1,007,725
10,000.0 2,015,475
20,000.0 4,030,925
50,000.0 10,077,325
100,000.0 20,154,675
200,000.0 40,309,325
500,000.0 100,773,350
1,000,000.0 201,546,675
2,000,000.0 403,093,350
5,000,000.0 1,007,733,400
10,000,000.0 2,015,466,800
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá