Công cụ chuyển đổi giữa Rupiah Indonesia (IDR) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Rupiah Indonesia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa.


BDT IDR
coinmill.com
50.00 8575
100.00 17,150
200.00 34,275
500.00 85,700
1000.00 171,375
2000.00 342,775
5000.00 856,925
10,000.00 1,713,825
20,000.00 3,427,675
50,000.00 8,569,175
100,000.00 17,138,375
200,000.00 34,276,725
500,000.00 85,691,825
1,000,000.00 171,383,625
2,000,000.00 342,767,275
5,000,000.00 856,918,175
10,000,000.00 1,713,836,350
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
IDR BDT
coinmill.com
10,000 58.35
20,000 116.70
50,000 291.74
100,000 583.49
200,000 1166.97
500,000 2917.43
1,000,000 5834.86
2,000,000 11,669.73
5,000,000 29,174.31
10,000,000 58,348.63
20,000,000 116,697.26
50,000,000 291,743.14
100,000,000 583,486.28
200,000,000 1,166,972.56
500,000,000 2,917,431.40
1,000,000,000 5,834,862.81
2,000,000,000 11,669,725.62
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá