Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


HUF UAH
coinmill.com
200 17.37
500 43.42
1000 86.85
2000 173.70
5000 434.24
10,000 868.48
20,000 1736.96
50,000 4342.39
100,000 8684.78
200,000 17,369.56
500,000 43,423.89
1,000,000 86,847.79
2,000,000 173,695.58
5,000,000 434,238.95
10,000,000 868,477.89
20,000,000 1,736,955.79
50,000,000 4,342,389.46
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
UAH HUF
coinmill.com
20.00 230
50.00 576
100.00 1151
200.00 2303
500.00 5757
1000.00 11,514
2000.00 23,029
5000.00 57,572
10,000.00 115,144
20,000.00 230,288
50,000.00 575,720
100,000.00 1,151,440
200,000.00 2,302,880
500,000.00 5,757,199
1,000,000.00 11,514,398
2,000,000.00 23,028,796
5,000,000.00 57,571,989
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá