Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


HUF NPR
coinmill.com
200 81.25
500 203.15
1000 406.30
2000 812.60
5000 2031.45
10,000 4062.90
20,000 8125.80
50,000 20,314.50
100,000 40,629.05
200,000 81,258.10
500,000 203,145.25
1,000,000 406,290.50
2,000,000 812,580.95
5,000,000 2,031,452.45
10,000,000 4,062,904.85
20,000,000 8,125,809.70
50,000,000 20,314,524.30
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NPR HUF
coinmill.com
100.00 246
200.00 492
500.00 1231
1000.00 2461
2000.00 4923
5000.00 12,306
10,000.00 24,613
20,000.00 49,226
50,000.00 123,065
100,000.00 246,129
200,000.00 492,259
500,000.00 1,230,647
1,000,000.00 2,461,293
2,000,000.00 4,922,586
5,000,000.00 12,306,466
10,000,000.00 24,612,932
20,000,000.00 49,225,864
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá