Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Verge (XVG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verge hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 12 chữ số có nghĩa.


HRK XVG
coinmill.com
5.00 176.16
10.00 352.31
20.00 704.62
50.00 1761.56
100.00 3523.12
200.00 7046.24
500.00 17,615.61
1000.00 35,231.21
2000.00 70,462.42
5000.00 176,156.05
10,000.00 352,312.10
20,000.00 704,624.21
50,000.00 1,761,560.51
100,000.00 3,523,121.03
200,000.00 7,046,242.06
500,000.00 17,615,605.14
1,000,000.00 35,231,210.28
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XVG HRK
coinmill.com
200.00 5.68
500.00 14.19
1000.00 28.38
2000.00 56.77
5000.00 141.92
10,000.00 283.84
20,000.00 567.68
50,000.00 1419.20
100,000.00 2838.39
200,000.00 5676.78
500,000.00 14,191.96
1,000,000.00 28,383.92
2,000,000.00 56,767.85
5,000,000.00 141,919.62
10,000,000.00 283,839.24
20,000,000.00 567,678.48
50,000,000.00 1,419,196.21
XVG tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá