Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


HRK XOF
coinmill.com
5.00 445
10.00 890
20.00 1779
50.00 4448
100.00 8897
200.00 17,793
500.00 44,483
1000.00 88,966
2000.00 177,932
5000.00 444,830
10,000.00 889,659
20,000.00 1,779,318
50,000.00 4,448,296
100,000.00 8,896,591
200,000.00 17,793,182
500,000.00 44,482,955
1,000,000.00 88,965,911
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XOF HRK
coinmill.com
500 5.62
1000 11.24
2000 22.48
5000 56.20
10,000 112.40
20,000 224.81
50,000 562.01
100,000 1124.03
200,000 2248.05
500,000 5620.13
1,000,000 11,240.26
2,000,000 22,480.52
5,000,000 56,201.30
10,000,000 112,402.60
20,000,000 224,805.21
50,000,000 562,013.02
100,000,000 1,124,026.03
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá