Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Serbia Dinar (RSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia Dinar hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


HRK RSD
coinmill.com
5.00 79.5
10.00 159.0
20.00 317.5
50.00 794.0
100.00 1588.5
200.00 3177.0
500.00 7942.5
1000.00 15,884.5
2000.00 31,769.5
5000.00 79,423.5
10,000.00 158,847.5
20,000.00 317,694.5
50,000.00 794,236.5
100,000.00 1,588,473.5
200,000.00 3,176,947.0
500,000.00 7,942,367.0
1,000,000.00 15,884,734.0
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
RSD HRK
coinmill.com
100.0 6.30
200.0 12.59
500.0 31.48
1000.0 62.95
2000.0 125.91
5000.0 314.77
10,000.0 629.54
20,000.0 1259.07
50,000.0 3147.68
100,000.0 6295.35
200,000.0 12,590.70
500,000.0 31,476.76
1,000,000.0 62,953.52
2,000,000.0 125,907.05
5,000,000.0 314,767.62
10,000,000.0 629,535.25
20,000,000.0 1,259,070.49
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá