Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


HRK PHP
coinmill.com
5.00 38.76
10.00 77.52
20.00 155.03
50.00 387.58
100.00 775.15
200.00 1550.30
500.00 3875.75
1000.00 7751.50
2000.00 15,503.01
5000.00 38,757.51
10,000.00 77,515.03
20,000.00 155,030.06
50,000.00 387,575.14
100,000.00 775,150.28
200,000.00 1,550,300.57
500,000.00 3,875,751.42
1,000,000.00 7,751,502.84
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
PHP HRK
coinmill.com
50.00 6.45
100.00 12.90
200.00 25.80
500.00 64.50
1000.00 129.01
2000.00 258.01
5000.00 645.04
10,000.00 1290.07
20,000.00 2580.14
50,000.00 6450.36
100,000.00 12,900.72
200,000.00 25,801.45
500,000.00 64,503.62
1,000,000.00 129,007.24
2,000,000.00 258,014.48
5,000,000.00 645,036.21
10,000,000.00 1,290,072.42
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá