Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa.


HRK IDR
coinmill.com
5.00 10,775
10.00 21,550
20.00 43,100
50.00 107,775
100.00 215,550
200.00 431,075
500.00 1,077,725
1000.00 2,155,425
2000.00 4,310,875
5000.00 10,777,175
10,000.00 21,554,350
20,000.00 43,108,700
50,000.00 107,771,725
100,000.00 215,543,475
200,000.00 431,086,950
500,000.00 1,077,717,350
1,000,000.00 2,155,434,725
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
IDR HRK
coinmill.com
10,000 4.64
20,000 9.28
50,000 23.20
100,000 46.39
200,000 92.79
500,000 231.97
1,000,000 463.94
2,000,000 927.89
5,000,000 2319.72
10,000,000 4639.44
20,000,000 9278.87
50,000,000 23,197.18
100,000,000 46,394.35
200,000,000 92,788.71
500,000,000 231,971.77
1,000,000,000 463,943.53
2,000,000,000 927,887.07
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá