Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Cuban Convertible Peso (CUC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuban Convertible Peso hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


CUC HRK
coinmill.com
0.50 3.36
1.00 6.71
2.00 13.42
5.00 33.55
10.00 67.11
20.00 134.22
50.00 335.54
100.00 671.09
200.00 1342.17
500.00 3355.43
1000.00 6710.86
2000.00 13,421.72
5000.00 33,554.30
10,000.00 67,108.60
20,000.00 134,217.20
50,000.00 335,543.01
100,000.00 671,086.02
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
HRK CUC
coinmill.com
5.00 0.75
10.00 1.49
20.00 2.98
50.00 7.45
100.00 14.90
200.00 29.80
500.00 74.51
1000.00 149.01
2000.00 298.02
5000.00 745.06
10,000.00 1490.12
20,000.00 2980.24
50,000.00 7450.61
100,000.00 14,901.22
200,000.00 29,802.44
500,000.00 74,506.10
1,000,000.00 149,012.19
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá