Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


CNH HRK
coinmill.com
5.0 4.78
10.0 9.56
20.0 19.11
50.0 47.78
100.0 95.57
200.0 191.13
500.0 477.83
1000.0 955.66
2000.0 1911.32
5000.0 4778.30
10,000.0 9556.60
20,000.0 19,113.19
50,000.0 47,782.98
100,000.0 95,565.96
200,000.0 191,131.92
500,000.0 477,829.80
1,000,000.0 955,659.60
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
HRK CNH
coinmill.com
5.00 5.0
10.00 10.5
20.00 21.0
50.00 52.5
100.00 104.5
200.00 209.5
500.00 523.0
1000.00 1046.5
2000.00 2093.0
5000.00 5232.0
10,000.00 10,464.0
20,000.00 20,928.0
50,000.00 52,320.0
100,000.00 104,640.0
200,000.00 209,279.5
500,000.00 523,199.0
1,000,000.00 1,046,397.5
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá