Công cụ chuyển đổi giữa Honduras Lempira (HNL) sang Tunisia Dinar (TND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia Dinar hoặc Honduras Lempira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


HNL TND
coinmill.com
20.00 2.510
50.00 6.275
100.00 12.545
200.00 25.090
500.00 62.730
1000.00 125.460
2000.00 250.925
5000.00 627.305
10,000.00 1254.615
20,000.00 2509.230
50,000.00 6273.070
100,000.00 12,546.140
200,000.00 25,092.280
500,000.00 62,730.705
1,000,000.00 125,461.410
2,000,000.00 250,922.820
5,000,000.00 627,307.050
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
TND HNL
coinmill.com
2.000 15.94
5.000 39.85
10.000 79.71
20.000 159.41
50.000 398.53
100.000 797.06
200.000 1594.12
500.000 3985.29
1000.000 7970.58
2000.000 15,941.16
5000.000 39,852.89
10,000.000 79,705.78
20,000.000 159,411.57
50,000.000 398,528.92
100,000.000 797,057.84
200,000.000 1,594,115.67
500,000.000 3,985,289.18
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá