Công cụ chuyển đổi giữa Honduras Lempira (HNL) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Honduras Lempira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


HNL MAD
coinmill.com
20.00 7.8
50.00 19.6
100.00 39.4
200.00 78.6
500.00 196.6
1000.00 393.4
2000.00 786.6
5000.00 1966.8
10,000.00 3933.4
20,000.00 7867.0
50,000.00 19,667.4
100,000.00 39,335.0
200,000.00 78,669.8
500,000.00 196,674.6
1,000,000.00 393,349.2
2,000,000.00 786,698.4
5,000,000.00 1,966,745.8
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
MAD HNL
coinmill.com
5.0 12.71
10.0 25.42
20.0 50.85
50.0 127.11
100.0 254.23
200.0 508.45
500.0 1271.14
1000.0 2542.27
2000.0 5084.54
5000.0 12,711.35
10,000.0 25,422.71
20,000.0 50,845.41
50,000.0 127,113.53
100,000.0 254,227.05
200,000.0 508,454.11
500,000.0 1,271,135.27
1,000,000.0 2,542,270.53
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá