Công cụ chuyển đổi giữa Honduras Lempira (HNL) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Honduras Lempira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


HNL LBP
coinmill.com
20.00 1250
50.00 3050
100.00 6150
200.00 12,300
500.00 30,700
1000.00 61,400
2000.00 122,800
5000.00 307,000
10,000.00 613,950
20,000.00 1,227,950
50,000.00 3,069,800
100,000.00 6,139,650
200,000.00 12,279,300
500,000.00 30,698,250
1,000,000.00 61,396,500
2,000,000.00 122,793,000
5,000,000.00 306,982,500
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
LBP HNL
coinmill.com
1000 16.29
2000 32.58
5000 81.44
10,000 162.88
20,000 325.75
50,000 814.38
100,000 1628.76
200,000 3257.51
500,000 8143.79
1,000,000 16,287.57
2,000,000 32,575.15
5,000,000 81,437.87
10,000,000 162,875.74
20,000,000 325,751.48
50,000,000 814,378.69
100,000,000 1,628,757.38
200,000,000 3,257,514.76
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá