Công cụ chuyển đổi giữa Honduras Lempira (HNL) sang Botswana Pula (BWP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Botswana Pula trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Botswana Pula hoặc Honduras Lempira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


BWP HNL
coinmill.com
10.00 22.56
20.00 45.12
50.00 112.81
100.00 225.62
200.00 451.24
500.00 1128.11
1000.00 2256.22
2000.00 4512.43
5000.00 11,281.08
10,000.00 22,562.16
20,000.00 45,124.33
50,000.00 112,810.82
100,000.00 225,621.65
200,000.00 451,243.29
500,000.00 1,128,108.23
1,000,000.00 2,256,216.45
2,000,000.00 4,512,432.90
BWP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
HNL BWP
coinmill.com
20.00 8.86
50.00 22.16
100.00 44.32
200.00 88.64
500.00 221.61
1000.00 443.22
2000.00 886.44
5000.00 2216.10
10,000.00 4432.20
20,000.00 8864.40
50,000.00 22,160.99
100,000.00 44,321.99
200,000.00 88,643.98
500,000.00 221,609.94
1,000,000.00 443,219.89
2,000,000.00 886,439.77
5,000,000.00 2,216,099.43
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá