Công cụ chuyển đổi giữa Honduras Lempira (HNL) sang Bermuda Dollar (BMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bermuda Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bermuda Dollar hoặc Honduras Lempira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


BMD HNL
coinmill.com
0.50 12.26
1.00 24.52
2.00 49.05
5.00 122.62
10.00 245.24
20.00 490.48
50.00 1226.20
100.00 2452.41
200.00 4904.82
500.00 12,262.04
1000.00 24,524.09
2000.00 49,048.17
5000.00 122,620.44
10,000.00 245,240.87
20,000.00 490,481.75
50,000.00 1,226,204.37
100,000.00 2,452,408.75
BMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
HNL BMD
coinmill.com
20.00 0.82
50.00 2.04
100.00 4.08
200.00 8.16
500.00 20.39
1000.00 40.78
2000.00 81.55
5000.00 203.88
10,000.00 407.76
20,000.00 815.52
50,000.00 2038.81
100,000.00 4077.62
200,000.00 8155.25
500,000.00 20,388.12
1,000,000.00 40,776.24
2,000,000.00 81,552.47
5,000,000.00 203,881.18
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá