Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Hồng Kông (HKD) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Đô la Hồng Kông để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


HKD XCD
coinmill.com
5.0 1.73
10.0 3.46
20.0 6.92
50.0 17.29
100.0 34.59
200.0 69.17
500.0 172.93
1000.0 345.86
2000.0 691.73
5000.0 1729.31
10,000.0 3458.63
20,000.0 6917.26
50,000.0 17,293.15
100,000.0 34,586.30
200,000.0 69,172.59
500,000.0 172,931.48
1,000,000.0 345,862.96
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XCD HKD
coinmill.com
2.00 5.8
5.00 14.5
10.00 28.9
20.00 57.8
50.00 144.6
100.00 289.1
200.00 578.3
500.00 1445.7
1000.00 2891.3
2000.00 5782.6
5000.00 14,456.6
10,000.00 28,913.2
20,000.00 57,826.4
50,000.00 144,565.9
100,000.00 289,131.9
200,000.00 578,263.7
500,000.00 1,445,659.3
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá