Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Hồng Kông (HKD) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Manat Turkmenistan hoặc Đô la Hồng Kông để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 3 chữ số có nghĩa.


HKD TMT
coinmill.com
5.0 2
10.0 4
20.0 9
50.0 22
100.0 44
200.0 87
500.0 218
1000.0 436
2000.0 873
5000.0 2182
10,000.0 4364
20,000.0 8727
50,000.0 21,818
100,000.0 43,637
200,000.0 87,274
500,000.0 218,185
1,000,000.0 436,369
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
TMT HKD
coinmill.com
2 4.6
5 11.5
10 22.9
20 45.8
50 114.6
100 229.2
200 458.3
500 1145.8
1000 2291.6
2000 4583.3
5000 11,458.2
10,000 22,916.4
20,000 45,832.8
50,000 114,581.9
100,000 229,163.8
200,000 458,327.5
500,000 1,145,818.8
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá