Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Hồng Kông (HKD) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Đô la Hồng Kông để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


HKD HNL
coinmill.com
5.0 15.66
10.0 31.33
20.0 62.66
50.0 156.64
100.0 313.28
200.0 626.56
500.0 1566.41
1000.0 3132.82
2000.0 6265.63
5000.0 15,664.08
10,000.0 31,328.17
20,000.0 62,656.33
50,000.0 156,640.83
100,000.0 313,281.67
200,000.0 626,563.34
500,000.0 1,566,408.35
1,000,000.0 3,132,816.69
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
HNL HKD
coinmill.com
20.00 6.4
50.00 16.0
100.00 31.9
200.00 63.8
500.00 159.6
1000.00 319.2
2000.00 638.4
5000.00 1596.0
10,000.00 3192.0
20,000.00 6384.0
50,000.00 15,960.1
100,000.00 31,920.2
200,000.00 63,840.3
500,000.00 159,600.8
1,000,000.00 319,201.6
2,000,000.00 638,403.1
5,000,000.00 1,596,007.8
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá