Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Hồng Kông (HKD) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Đô la Hồng Kông để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa.


HBN HKD
coinmill.com
200.00 5.6
500.00 13.9
1000.00 27.8
2000.00 55.7
5000.00 139.2
10,000.00 278.5
20,000.00 556.9
50,000.00 1392.3
100,000.00 2784.6
200,000.00 5569.2
500,000.00 13,923.0
1,000,000.00 27,845.9
2,000,000.00 55,691.8
5,000,000.00 139,229.5
10,000,000.00 278,459.1
20,000,000.00 556,918.1
50,000,000.00 1,392,295.3
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
HKD HBN
coinmill.com
5.0 179.56
10.0 359.12
20.0 718.24
50.0 1795.60
100.0 3591.19
200.0 7182.38
500.0 17,955.96
1000.0 35,911.92
2000.0 71,823.85
5000.0 179,559.62
10,000.0 359,119.23
20,000.0 718,238.46
50,000.0 1,795,596.15
100,000.0 3,591,192.31
200,000.0 7,182,384.62
500,000.0 17,955,961.54
1,000,000.0 35,911,923.08
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá