Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Hồng Kông (HKD) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Đô la Hồng Kông để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa.


GIP HKD
coinmill.com
0.50 4.8
1.00 9.7
2.00 19.3
5.00 48.3
10.00 96.6
20.00 193.1
50.00 482.9
100.00 965.7
200.00 1931.5
500.00 4828.6
1000.00 9657.3
2000.00 19,314.6
5000.00 48,286.4
10,000.00 96,572.8
20,000.00 193,145.6
50,000.00 482,864.1
100,000.00 965,728.1
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
HKD GIP
coinmill.com
5.0 0.52
10.0 1.04
20.0 2.07
50.0 5.18
100.0 10.35
200.0 20.71
500.0 51.77
1000.0 103.55
2000.0 207.10
5000.0 517.74
10,000.0 1035.49
20,000.0 2070.98
50,000.0 5177.44
100,000.0 10,354.88
200,000.0 20,709.76
500,000.0 51,774.41
1,000,000.0 103,548.81
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá