Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Hồng Kông (HKD) sang Peso Argentina (ARS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Argentina trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Argentina hoặc Đô la Hồng Kông để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa.


ARS HKD
coinmill.com
50.00 7.0
100.00 14.0
200.00 27.9
500.00 69.8
1000.00 139.6
2000.00 279.3
5000.00 698.2
10,000.00 1396.4
20,000.00 2792.7
50,000.00 6981.8
100,000.00 13,963.6
200,000.00 27,927.1
500,000.00 69,817.8
1,000,000.00 139,635.6
2,000,000.00 279,271.3
5,000,000.00 698,178.2
10,000,000.00 1,396,356.3
ARS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
HKD ARS
coinmill.com
5.0 35.81
10.0 71.61
20.0 143.23
50.0 358.07
100.0 716.15
200.0 1432.30
500.0 3580.75
1000.0 7161.50
2000.0 14,322.99
5000.0 35,807.48
10,000.0 71,614.96
20,000.0 143,229.92
50,000.0 358,074.80
100,000.0 716,149.59
200,000.0 1,432,299.19
500,000.0 3,580,747.96
1,000,000.0 7,161,495.93
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá