Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Sao Tome Dobra (STD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sao Tome Dobra trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sao Tome Dobra hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu STD có thể được viết Db. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa.


HBN STD
coinmill.com
200.00 15,241.0
500.00 38,102.0
1000.00 76,204.0
2000.00 152,407.5
5000.00 381,019.5
10,000.00 762,038.5
20,000.00 1,524,077.5
50,000.00 3,810,193.5
100,000.00 7,620,387.5
200,000.00 15,240,775.0
500,000.00 38,101,937.5
1,000,000.00 76,203,874.5
2,000,000.00 152,407,749.5
5,000,000.00 381,019,373.5
10,000,000.00 762,038,746.5
20,000,000.00 1,524,077,493.5
50,000,000.00 3,810,193,733.5
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
STD HBN
coinmill.com
20,000.0 262.45
50,000.0 656.13
100,000.0 1312.27
200,000.0 2624.54
500,000.0 6561.35
1,000,000.0 13,122.69
2,000,000.0 26,245.38
5,000,000.0 65,613.46
10,000,000.0 131,226.92
20,000,000.0 262,453.85
50,000,000.0 656,134.62
100,000,000.0 1,312,269.23
200,000,000.0 2,624,538.46
500,000,000.0 6,561,346.15
1,000,000,000.0 13,122,692.31
2,000,000,000.0 26,245,384.62
5,000,000,000.0 65,613,461.54
STD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá