Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


HBN MXV
coinmill.com
200.00 2
500.00 6
1000.00 11
2000.00 22
5000.00 55
10,000.00 111
20,000.00 222
50,000.00 554
100,000.00 1108
200,000.00 2216
500,000.00 5539
1,000,000.00 11,079
2,000,000.00 22,157
5,000,000.00 55,393
10,000,000.00 110,787
20,000,000.00 221,574
50,000,000.00 553,935
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
MXV HBN
coinmill.com
2 180.53
5 451.32
10 902.63
20 1805.27
50 4513.17
100 9026.33
200 18,052.66
500 45,131.65
1000 90,263.31
2000 180,526.62
5000 451,316.54
10,000 902,633.08
20,000 1,805,266.15
50,000 4,513,165.38
100,000 9,026,330.77
200,000 18,052,661.54
500,000 45,131,653.85
MXV tỷ lệ
7 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá