Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Guyana (GYD) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Dollar Guyana để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GYD có 5 chữ số có nghĩa.


ERN GYD
coinmill.com
10.00 137
20.00 275
50.00 687
100.00 1375
200.00 2750
500.00 6874
1000.00 13,749
2000.00 27,498
5000.00 68,744
10,000.00 137,489
20,000.00 274,977
50,000.00 687,444
100,000.00 1,374,887
200,000.00 2,749,774
500,000.00 6,874,436
1,000,000.00 13,748,872
2,000,000.00 27,497,745
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
GYD ERN
coinmill.com
200 14.55
500 36.37
1000 72.73
2000 145.47
5000 363.67
10,000 727.33
20,000 1454.66
50,000 3636.66
100,000 7273.32
200,000 14,546.65
500,000 36,366.62
1,000,000 72,733.24
2,000,000 145,466.48
5,000,000 363,666.19
10,000,000 727,332.38
20,000,000 1,454,664.75
50,000,000 3,636,661.88
GYD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá