Công cụ chuyển đổi giữa Guatemala Quetzal (GTQ) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Guatemala Quetzal để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


GTQ VEF
coinmill.com
5.00 164,639
10.00 329,278
20.00 658,556
50.00 1,646,389
100.00 3,292,778
200.00 6,585,556
500.00 16,463,889
1000.00 32,927,778
2000.00 65,855,556
5000.00 164,638,889
10,000.00 329,277,778
20,000.00 658,555,556
50,000.00 1,646,388,889
100,000.00 3,292,777,778
200,000.00 6,585,555,556
500,000.00 16,463,888,889
1,000,000.00 32,927,777,778
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
VEF GTQ
coinmill.com
200,000 6.07
500,000 15.18
1,000,000 30.37
2,000,000 60.74
5,000,000 151.85
10,000,000 303.69
20,000,000 607.39
50,000,000 1518.47
100,000,000 3036.95
200,000,000 6073.90
500,000,000 15,184.75
1,000,000,000 30,369.50
2,000,000,000 60,738.99
5,000,000,000 151,847.48
10,000,000,000 303,694.96
20,000,000,000 607,389.91
50,000,000,000 1,518,474.78
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá