Công cụ chuyển đổi giữa Guatemala Quetzal (GTQ) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Guatemala Quetzal để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


GTQ SYP
coinmill.com
5.00 334.00
10.00 668.00
20.00 1336.25
50.00 3340.25
100.00 6680.75
200.00 13,361.25
500.00 33,403.25
1000.00 66,806.50
2000.00 133,613.25
5000.00 334,033.00
10,000.00 668,066.25
20,000.00 1,336,132.50
50,000.00 3,340,331.00
100,000.00 6,680,662.25
200,000.00 13,361,324.50
500,000.00 33,403,311.00
1,000,000.00 66,806,622.00
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
SYP GTQ
coinmill.com
500.00 7.48
1000.00 14.97
2000.00 29.94
5000.00 74.84
10,000.00 149.69
20,000.00 299.37
50,000.00 748.43
100,000.00 1496.86
200,000.00 2993.72
500,000.00 7484.29
1,000,000.00 14,968.58
2,000,000.00 29,937.15
5,000,000.00 74,842.88
10,000,000.00 149,685.76
20,000,000.00 299,371.52
50,000,000.00 748,428.80
100,000,000.00 1,496,857.60
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá