Công cụ chuyển đổi giữa Guatemala Quetzal (GTQ) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Guatemala Quetzal để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


GTQ ILS
coinmill.com
5.00 2.30
10.00 4.60
20.00 9.20
50.00 22.99
100.00 45.98
200.00 91.95
500.00 229.88
1000.00 459.75
2000.00 919.50
5000.00 2298.76
10,000.00 4597.51
20,000.00 9195.03
50,000.00 22,987.57
100,000.00 45,975.14
200,000.00 91,950.28
500,000.00 229,875.70
1,000,000.00 459,751.39
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
ILS GTQ
coinmill.com
2.00 4.35
5.00 10.88
10.00 21.75
20.00 43.50
50.00 108.75
100.00 217.51
200.00 435.02
500.00 1087.54
1000.00 2175.09
2000.00 4350.18
5000.00 10,875.44
10,000.00 21,750.89
20,000.00 43,501.77
50,000.00 108,754.43
100,000.00 217,508.86
200,000.00 435,017.72
500,000.00 1,087,544.29
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá